Dịch

destrucción

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/destɾuɡˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự phá hủy, sự tàn phádanh từdestruction

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. destrucciónDạng gốc (base form)
  2. destruccionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

armas de destrucción masivaVũ khí hủy diệt hàng loạt
arma de destrucción masivaChưa có nghĩa
causar destrucciónChưa có nghĩa
destrucción totalChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc destrucción

Ví dụ

  • .Chiến tranh hạt nhân sẽ mang lại sự diệt vong cho nhân loại.
  • .Chiến tranh là sự hủy diệt sinh mạng con người.
  • ¿ ?Điều gì đã gây ra sự tàn phá khủng khiếp như vậy?

AI