Dịch

self-destruction

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tự hủy, sự tự vẫn, sự quyên sinhdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of something destroying itself.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. self-destructionDạng gốc (base form)
  2. self-destructionsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

self-destructivetính từGây thương tích cho mình hoặc làm tổn hại đến lợi ích của mình
self-destructđộng từTiêu diệt chính mình hoặc chính nó

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI