self-destruction
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Sự tự hủy, sự tự vẫn, sự quyên sinhdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of something destroying itself.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- self-destructionDạng gốc (base form)
- self-destructionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-destructivetính từ | tính từ | Gây thương tích cho mình hoặc làm tổn hại đến lợi ích của mình |
| self-destructđộng từ | động từ | Tiêu diệt chính mình hoặc chính nó |
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha