Dịch

rumpus room

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phòng giải trí; một phòng trò chơidanh từA recreation room; a game room.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rumpus roomDạng gốc (base form)
  2. rumpus roomsSố nhiều (plural)

AI