Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rumpus room
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phòng giải trí; một phòng trò chơi
danh từ
A recreation room; a game room.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rumpus room
Dạng gốc
(base form)
rumpus room
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phòng giải trí
1
Phòng giải trí
1
Phòng giải trí