jaleo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/xaˈleo/
Nghĩa chính
- Sự náo loạn; sự náo độngdanh từruckus; uproar
- Lú lẫn; rắc rốidanh từconfusion; hassle
- Tiếng vỗ tay; cổ vũdanh từapplause; cheering
- Jaleo (điệu nhảy Andalucia sôi động)danh từjaleo (lively Andalusian dance)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jaleoDạng gốc (base form)
- jaleosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| montar un jaleođộng từ | động từ | Gây ra sự ồn ào |
Ví dụ
- .