Dịch

jaleo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/xaˈleo/

Nghĩa chính

  1. Sự náo loạn; sự náo độngdanh từruckus; uproar
  2. Lú lẫn; rắc rốidanh từconfusion; hassle
  3. Tiếng vỗ tay; cổ vũdanh từapplause; cheering
  4. Jaleo (điệu nhảy Andalucia sôi động)danh từjaleo (lively Andalusian dance)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jaleoDạng gốc (base form)
  2. jaleosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

montar un jaleođộng từGây ra sự ồn ào

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI