desorden
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/desˈoɾden/nguồn
Nghĩa chính
- Sự hỗn loạn, sự mất trật tựdanh từdisorder
- Sự bừa bộn, sự lộn xộndanh từuntidiness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desordenDạng gốc (base form)
- desórdenesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| causar desorden | Gây rối loạn | |
| limpiar el desorden | Dọn dẹp bừa bộn | |
| desorden alimenticiodanh từ | danh từ | Rối loạn ăn uống |
| desorden alimentario | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ấy đã giúp tôi dọn dẹp sự bừa bộn
- ¿ ?Bạn có phải là người chịu trách nhiệm cho sự bừa bộn này không
- .Giao thông ở Bắc Kinh là một sự hỗn loạn
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa