orden
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈoɾden/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- thứ tự, sự ngăn nắp, trật tựdanh từA2the arrangement, sequence, or state of being tidy and well organized
- mệnh lệnh, lệnhdanh từA2an authoritative command, direction, or instruction
- trật tự, an ninhdanh từB1a state of peace, public tranquility, and adherence to law
- đơn hàng, món gọidanh từA2a request made to purchase goods or order food in a restaurant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ordenDạng gốc (base form)
- órdenesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a la orden | Xin nghe | |
| dar la orden | Ra lệnh | |
| en orden | Ngăn nắp | |
| por orden de | Theo thứ tự | |
| mantener el orden | Duy trì trật tự | |
| orden de compra | Đơn đặt hàng | |
| poner orden | Sắp xếp lại, lập lại trật tự | |
| tomar la orden | Ghi món gọi, nhận đơn hàng |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Huân chương
- order (decoration)
Ví dụ
- .Anh ấy nhận được lệnh gia nhập tiểu đoàn của mình.
- .Các binh sĩ từ chối tuân theo mệnh lệnh đó.
- .Cô ấy luôn giữ phòng mình ngăn nắp.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đơn hàng
Họ từ (word family)
cùng gốc ordenXuất hiện ở từ khác
- commandTiếng Anhtương đương
- lawTiếng Anhtương đương
- methodTiếng Anhtương đương
- organizationTiếng Anhtương đương
- decretođồng nghĩaCũng có nghĩa là lệnh, nhưng không nhất thiết mang tính pháp lý như decreto.
- órdenesdễ nhầmDạng không dấu nhấn; số nhiều là órdenes. Tùy ngữ cảnh, nó có thể chỉ 'thứ tự' thay vì 'mệnh lệnh'.