Dịch

organization

B1danh từ (noun)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. tổ chức, cơ quan, nhóm hợp tácdanh từB1đếm được (countable)A group of people or legal entities working together for a shared purpose, often under formal rules.
  2. sự ngăn nắp, sự trật tựdanh từB1không đếm được (uncountable)The quality of being arranged in a neat, orderly way.
  3. cách sắp xếp, cấu trúc, sự bố trídanh từB2không đếm được (uncountable)The way in which the parts of a book, article, task, or event are arranged.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. organizationDạng gốc (base form)
  2. organizationsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

government organizationTổ chức chính phủ
good organizationSự sắp xếp tốt
international organizationdanh từTổ chức quốc tế
join an organizationTham gia một tổ chức
lack of organizationSự thiếu chặt chẽ
non-governmental organizationdanh từTổ chức phi thương mại được thành lập hợp pháp (được thành lập bởi thể nhân hoặc pháp nhân) không có sự kiểm soát trực tiếp, sự tham gia hoặc đại diện của nhà nước hoặc chính phủ, tuy nhiên, nguồn tài trợ của tổ chức này có thể phần lớn là công cộng (điều này tạo ra khả năng kiểm soát gián tiếp)
overall organizationCách sắp xếp tổng thể
report organizationCách tổ chức báo cáo

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Hệ thống câu lạc bộ
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A major league club and all its farm teams.

Ví dụ

  • ?Bạn có biết gì về tổ chức này không?
  • , .Bức tranh này ban đầu trông ít ngăn nắp, nhưng dần dần cấu trúc trở nên rõ ràng.
  • .Cấu trúc của cuốn sách như sau.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạiorganisation
  2. từ tiếng Latinh trung đạiorganizātiō

AI