Nghĩa chính
Thêm 19 nghĩa- cơ thể, thân thểdanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)the whole physical structure of a human or animal
- thi thể, xác, xác chếtdanh từB1đếm được (countable)the dead form of a person or animal
- thân, thân mình, thân xedanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)the torso of a person or the main central part of an object or vehicle
- cơ quan, tổ chức, đoàn thể, hội đồngdanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)an official organisation or an organised group of people acting together
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- the body of sththân/chính của cái gì
- body of sbmột nhóm aiA large body of people will be affected by the tax cuts.Một nhóm lớn người sẽ bị ảnh hưởng bởi việc cắt giảm thuế.
- in a bodycùng nhau, đồng loạtThe protesters marched in a body to the White House.Những người biểu tình đồng loạt diễu hành đến Nhà Trắng.
- body of sthkhối lượng/lượng lớn cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| body languagedanh từ | danh từ | Ngôn ngữ cơ thể |
| body of waterdanh từ | danh từ | Thủy vực, vùng nước |
| body of workdanh từ | danh từ | Toàn bộ tác phẩm |
| body temperaturedanh từ | danh từ | Nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt |
| governing body | Cơ quan chủ quản | |
| human body | Cơ thể người | |
| whole body | Toàn bộ cơ thể | |
| in a bodycụm giới từ | cụm giới từ | Đồng loạt, cả tập thể |
19 nghĩa khác
Danh từ (noun) 14
Động từ (verb) 5
Phần thân
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Phần thân, nội dung chínhThe content of a letter, message, or other printed or electronic document, as distinct from signatures, salutations, headers, and so on.
Xuất hiện ở từ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc bodyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibody
- từ tiếng Anh cổbodiġ
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*bodag“body, trunk”
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- o’clock, .Thi thể của cô được tìm thấy lúc 4 giờ, chỉ hai giờ sau vụ án mạng.
- .Tôi bị một nhóm nhân viên an ninh vũ trang áp giải ra khỏi tòa nhà.
- [] , . ; — […]Khi bạn đứng trên những bậc thang của Castle Green ở nơi kỳ lạ này, bạn cảm thấy tâm trí nhẹ bẫng. Người ta bảo đây là hiện trường của các cuộc bạo loạn Merthyr; và bạn còn thấy lâng lâng hơn nữa khi hiện lên trước mắt mình một bức tranh như sau— […]