Dịch

bones

A2danh từ (noun)động từ (verb)

Dạng gốc:boneXương, khúc xương

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Phách xươngdanh từA percussive folk musical instrument played as a pair in one hand, often made from bovine ribs.
  2. Xúc xắc, xí ngầudanh từDice for gambling.
  3. Cú chạm nắm tay, cú cụng taydanh từSynonym of fist bump.
  4. Ngôi thứ ba số ít hiện tại của boneđộng từthird-person singular simple present indicative of bone

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

bare bonesdanh từPhần cốt lõi cơ bản
broken bonesdanh từXương bị gãy
feel something in someone's bonesLinh cảm điều gì sâu sắc
make no bones about somethingKhông ngần ngại nói thẳng
skin and bonesdanh từNgười hoặc động vật gầy gò hoặc gầy gò do thiếu dinh dưỡng
all skin and bonestính từRất mỏng; hốc hác
bag of bonesdanh từChỉ một người hoặc một con vật người gầy giơ xương, người toàn xương
make old bonesđộng từSống đến già

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Bộ khung
  1. chỉ dùng số nhiều (plural only)Bộ khung, phần cốt lõi, nền tảngThe framework or foundation of something.

Ví dụ

  • .Ngôi nhà không thể sụp đổ khi bộ khung vững chắc.
  • .Con cá này có nhiều xương nhỏ.
  • .Không có chiếc xương nào bị gãy.

AI