Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Phách xươngdanh từA percussive folk musical instrument played as a pair in one hand, often made from bovine ribs.
- Xúc xắc, xí ngầudanh từDice for gambling.
- Cú chạm nắm tay, cú cụng taydanh từSynonym of fist bump.
- Ngôi thứ ba số ít hiện tại của boneđộng từthird-person singular simple present indicative of bone
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bare bonesdanh từ | danh từ | Phần cốt lõi cơ bản |
| broken bonesdanh từ | danh từ | Xương bị gãy |
| feel something in someone's bones | Linh cảm điều gì sâu sắc | |
| make no bones about something | Không ngần ngại nói thẳng | |
| skin and bonesdanh từ | danh từ | Người hoặc động vật gầy gò hoặc gầy gò do thiếu dinh dưỡng |
| all skin and bonestính từ | tính từ | Rất mỏng; hốc hác |
| bag of bonesdanh từ | danh từ | Chỉ một người hoặc một con vật người gầy giơ xương, người toàn xương |
| make old bonesđộng từ | động từ | Sống đến già |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Bộ khung
- chỉ dùng số nhiều (plural only)Bộ khung, phần cốt lõi, nền tảngThe framework or foundation of something.
Họ từ (word family)
cùng gốc boneVí dụ
- .Ngôi nhà không thể sụp đổ khi bộ khung vững chắc.
- .Con cá này có nhiều xương nhỏ.
- .Không có chiếc xương nào bị gãy.