Dịch

broken bones

danh từ (noun)
UK/ˈbɹəʊ.kn̩ ˈbəʊnz/US/ˈbɹoʊ.kɪn ˈboʊnz/

Nghĩa chính

  1. Xương bị gãydanh từSynonym of midnight horror

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI