Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
broken bones
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɹ
əʊ
.
k
n
̩ ˈ
b
əʊ
n
z
/
US
/ˈ
b
ɹ
oʊ
.
k
ɪ
n
ˈ
b
oʊ
n
z
/
Nghĩa chính
1
Xương bị gãy
danh từ
Synonym of midnight horror
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
midnight horror
Ví dụ
There
are
no
broken
bones
.
I
don't
see
any
broken
bones
.
Tom
doesn't
have
any
broken
bones
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Xương bị gãy
1
Xương bị gãy
1
Xương bị gãy