Dịch

remains

B2danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Dạng gốc:remainCòn lại, ở lại

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. vẫn còn, còn lại, vẫn ở lạiđộng từB2To continue to exist or stay in the same state/place.
  2. phần còn lại, đồ thừa, thứ còn sótdanh từB2chỉ dùng số nhiều (plural only)The parts of something that are left after it has been used, consumed, or destroyed.
  3. thi hài, thi thể, hài cốtdanh từB2chỉ dùng số nhiều (plural only)The body or bodily matter left after a person or animal dies.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • remains (of sth)tàn dư (của cái gì)

Cụm từ (phrase)

human remainsThi thể người
identify the remainsNhận dạng thi thể
mortal remainsdanh từĐồng nghĩa với corpse
remains at largeVẫn chưa bị bắt
remains availableVẫn còn sẵn
remains in placeVẫn ở nguyên vị trí
remains of a mealPhần thức ăn còn lại
remains unchangedVẫn không thay đổi

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Di tích
  1. chỉ dùng số nhiều (plural only)Di tích, di chỉ khảo cổHistorical or archaeological relics.

Ví dụ

  • .Anh ấy không thể nào nuốt nổi phần còn lại của bữa tối thịt gà.
  • victim's .Hài cốt của nạn nhân chỉ còn là một mẩu xương nhỏ.
  • .Những di cảo được xuất bản của ông là minh chứng rõ ràng cho trí tuệ kiệt xuất của ông.

AI