Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- vẫn còn, còn lại, vẫn ở lạiđộng từB2To continue to exist or stay in the same state/place.
- phần còn lại, đồ thừa, thứ còn sótdanh từB2chỉ dùng số nhiều (plural only)The parts of something that are left after it has been used, consumed, or destroyed.
- thi hài, thi thể, hài cốtdanh từB2chỉ dùng số nhiều (plural only)The body or bodily matter left after a person or animal dies.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- remains (of sth)tàn dư (của cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| human remains | Thi thể người | |
| identify the remains | Nhận dạng thi thể | |
| mortal remainsdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với corpse |
| remains at large | Vẫn chưa bị bắt | |
| remains available | Vẫn còn sẵn | |
| remains in place | Vẫn ở nguyên vị trí | |
| remains of a meal | Phần thức ăn còn lại | |
| remains unchanged | Vẫn không thay đổi |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Di tích
- chỉ dùng số nhiều (plural only)Di tích, di chỉ khảo cổHistorical or archaeological relics.
Họ từ (word family)
cùng gốc remainNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy không thể nào nuốt nổi phần còn lại của bữa tối thịt gà.
- victim's .Hài cốt của nạn nhân chỉ còn là một mẩu xương nhỏ.
- .Những di cảo được xuất bản của ông là minh chứng rõ ràng cho trí tuệ kiệt xuất của ông.