Dịch

mortal remains

danh từ (noun)
US/ˈmɔɹ.təl ɹɪˈmeɪnz/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với corpsedanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Synonym of corpse.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ' , , ?' ' .'
  • Montiel's Madrid's Justo , , .
  • , Matteo , Pope's . , .

AI