Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
remains in place
US
/ɹ
ɪ
ˈ
m
eɪ
n
z
ɪ
n
ˈ
p
l
eɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Vẫn ở nguyên vị trí
Ví dụ
The
barrier
remains
in
place
.
Rào chắn vẫn ở nguyên vị trí.
Xuất hiện ở từ khác
remains
kết hợp
vẫn ở nguyên vị trí
AI
1
Vẫn ở nguyên vị trí
1
Vẫn ở nguyên vị trí
1
Vẫn ở nguyên vị trí