Dịch

rezago

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈsaɡo/

Nghĩa chính

  1. Phần còn lạidanh từremains, residue

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rezagoDạng gốc (base form)
  2. rezagosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Phần còn lại
Khác

AI