Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rezago
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/reˈsaɡo/
Nghĩa chính
1
Phần còn lại
danh từ
remains, residue
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rezago
Dạng gốc
(base form)
rezago
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
其余
qí yú
Phần còn lại, số còn lại
Tiếng Anh
remains
Thi hài, hài cốt, xác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Phần còn lại
resto
Khác
residuo
AI
1
Phần còn lại
1
Phần còn lại
1
Phần còn lại