Dịch

residuo

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈsidwo/

Nghĩa chính

  1. Cặn, phần dư, số dưdanh từresidue, remainder
  2. Chất thải, phế liệudanh từwaste, scrap

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. residuoDạng gốc (base form)
  2. residuosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

residuo peligrosoChất thải nguy hại
residuo industrialChất thải công nghiệp
residuo radiactivodanh từChất thải phóng xạ
residuos tóxicosChất thải độc hại
residuos plásticosRác thải nhựa

Ví dụ

  • .Chất thải nhựa được bỏ vào thùng này.
  • .Cũng có chất thải nhựa trong nước tiểu của chúng ta.
  • .Nhà đốt rác nằm ngoài thành phố.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc residuo

AI