residuo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈsidwo/
Nghĩa chính
- Cặn, phần dư, số dưdanh từresidue, remainder
- Chất thải, phế liệudanh từwaste, scrap
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- residuoDạng gốc (base form)
- residuosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| residuo peligroso | Chất thải nguy hại | |
| residuo industrial | Chất thải công nghiệp | |
| residuo radiactivodanh từ | danh từ | Chất thải phóng xạ |
| residuos tóxicos | Chất thải độc hại | |
| residuos plásticos | Rác thải nhựa |
Ví dụ
- .Chất thải nhựa được bỏ vào thùng này.
- .Cũng có chất thải nhựa trong nước tiểu của chúng ta.
- .Nhà đốt rác nằm ngoài thành phố.
Họ từ (word family)
cùng gốc residuoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- restođồng nghĩathuật ngữ toán học trang trọng hơn chỉ số dư