remained là quá khứ và phân từ quá khứ của remain
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- còn lại, ở lạiđộng từA2to stay after others have left
- còn lại, thừađộng từA2to be left over after subtraction
- vẫn, giữ nguyênđộng từB1động từ nối (linking verb)to continue unchanged
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- remain as sthvẫn giữ vai trò cái gìHe will remain as manager of the club until the end of his contract.Anh ấy sẽ vẫn giữ vai trò quản lý câu lạc bộ đến hết hợp đồng.
- remain to do sthcòn phải làm gìIt remains to be seen whether you are right.Còn phải xem liệu bạn có đúng không.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| remain calm | Giữ bình tĩnh | |
| remain friends | Vẫn là bạn bè | |
| remain seated | Ngồi yên tại chỗ | |
| remain silent | Giữ im lặng | |
| remain true | Vẫn đúng | |
| remain unchanged | Giữ nguyên không đổi | |
| remain forever | Mãi mãi | |
| remain the same | Giữ nguyên |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 1
Phần còn lại
- thường dùng số nhiều (usually plural)Phần còn lại, tàn tíchThat which is left; relic; remainder.
Ví dụ
- .Hãy gom lại những mảnh vụn còn sót lại.
- 20 , .Nếu chia 20 quả táo cho 3 người thì mỗi người được 6 quả và còn thừa 2 quả.
- , — , — .Nhưng vượt ra ngoài những đoạn đường cắt ngắn này, để tránh phải thay đổi toàn bộ hệ thống cột mốc dặm và số dặm đo—chẳng hạn như của cầu và cống—các cột mốc gốc vẫn được giữ nguyên.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc remainNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiremainen
- từ tiếng Pháp cổremain-
- từ tiếng Latinhremaneō
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- changetrái nghĩavẫn giữ nguyên như cũ, không đổi
- growtrái nghĩagiữ nguyên trạng thái
- make offtrái nghĩacòn lại, không rời đi
- movedtrái nghĩaTiếp tục ở nguyên chỗ hoặc trạng thái trước đó.
- remainsdễ nhầmDạng nguyên; remains là ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn.
- staydễ nhầm, đồng nghĩa'Remain' mang sắc thái trang trọng hơn 'stay', thường xuất hiện trong văn viết hoặc tình huống chỉ trạng thái không suy suyển.