Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
remain forever
US
/ɹ
ɪ
ˈ
m
eɪ
n
f
ə
ˈɹɛ
v
ɚ/
Nghĩa chính
1
Mãi mãi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
永远
yǒng yuǎn
Vĩnh viễn, mãi mãi
Tiếng Tây Ban Nha
para siempre
Mãi mãi, vĩnh viễn
Ví dụ
His
memory
will
remain
forever
in
our
hearts
.
Ký ức của anh ấy sẽ mãi mãi ở trong trái tim chúng ta.
Xuất hiện ở từ khác
remain
kết hợp
mãi mãi
AI
1
Mãi mãi
1
Mãi mãi
1
Mãi mãi