Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
remain calm
US
/ɹ
ɪ
ˈ
m
eɪ
n
ˈ
k
æ
m
/
Nghĩa chính
1
Giữ bình tĩnh
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
remain calm throughout
Vẫn bình tĩnh suốt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tranqui
Thư giãn!, giữ bình tĩnh!
Xuất hiện ở từ khác
remain
kết hợp
giữ bình tĩnh
AI
1
Giữ bình tĩnh
1
Giữ bình tĩnh
1
Giữ bình tĩnh