Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- chờ, đợiđộng từA1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To stay in one place or delay doing something until someone arrives or something happens.
- thời gian chờ đợi, sự chờ đợidanh từB1A period of time when you have to wait for something.
- khoan, chờ đã, từ từthán từA2Used to interrupt someone or tell them to stop for a moment, often to clarify something.
- phục vụ bàn, làm bồi bànđộng từB2nội động từ (intransitive)To serve food and drinks to customers in a restaurant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- wait for sb/sthđợi ai/cái gìWait for me!Đợi tôi với!
- wait for sb/sth to do sthđợi ai/cái gì làm gìWe're waiting for the rain to stop before we go out.Chúng tôi đang đợi tạnh mưa mới đi ra ngoài.
- wait to do sthđợi làm gìHurry up! We're waiting to go.Nhanh lên! Chúng tôi đang đợi để đi.
- wait your turnđợi đến lượt mìnhYou'll just have to wait your turn.Anh sẽ phải đợi đến lượt.
- wait for sthchờ đợi cái gìLeeds United had waited for success for eighteen years.Leeds United đã chờ đợi thành quả mười tám năm.
- wait your chanceđợi cơ hội của mìnhI waited my chance and slipped out when no one was looking.Tôi đợi cơ hội và lẻn ra khi không ai nhìn thấy.
Cụm động từ (phrasal verb)
- waitonPhục vụ, hầu hạ
- waitupThức trắng chờ người về
- waitforĐợi cho đến khi sự kiện được chỉ định xảy ra
- waitoutChờ qua (cái gì): đợi (qua) cho đến hết; kiên nhẫn chịu đựng
- waitaroundDành một khoảng thời gian đặc biệt dài không hoạt động, trong khi chờ đợi sự xuất hiện của ai đó hoặc trong khi dự đoán một số sự kiện khác, thường thiếu kiên nhẫn và thường không có kết quả khả quan
- waituponĐồng nghĩa với wait on
- waitinỞ nhà đợi
9 nghĩa khác
Động từ (verb) 4
Danh từ (noun) 5
Tháp tùng
- ngoại động từ (transitive)Tháp tùng, hầu hạ, phụng sựTo attend on; to accompany; especially, to attend with ceremony or respect.
Ví dụ
- .Chúng ta hãy cùng đợi và xem.
- .Cô ấy từng làm phục vụ bàn ở quán này.
- / / / Anh sẽ đợi / Dù cho phải mất cả muôn đời / Anh sẽ chờ / Dù cho phải mất trọn kiếp người
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đi kèm
Họ từ (word family)
cùng gốc waitNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwaiten
- từ tiếng Anglo-Normanwaiter
- từ tiếng Frank*wahtwēn“to watch, guard”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha