Dịch

long wait

UK/ˈlɒŋ ˈweɪt/US/ˈlɑŋ ˈweɪt/

Nghĩa chính

  1. Sự chờ đợi lâu

Cụm từ (phrase)

a long waitMột khoảng thời gian chờ đợi dài

AI