Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pere
C1
thán từ
(interjection)
/ˈpeɾe/
Nghĩa chính
1
Chờ đợi
thán từ
wait
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pere
pere
grinación
Hành hương
danh từ
B1
pere
grino
Du lịch, lang thang, nước ngoài
tính từ, danh từ, động từ
C1
pere
nne
Lâu năm, vĩnh cửu, bất diệt
tính từ
B1
pere
zoso
Lười biếng, uể oải, chậm chạp
danh từ, tính từ
A2
Xem thêm 8 từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
待
dāi
Chờ, đợi
等待
děng dài
Chờ đợi, đợi chờ
须
xū
Chờ, đợi
Tiếng Anh
wait
Đợi
AI
1
Chờ đợi
1
Chờ đợi
1
Chờ đợi