perenne
B1tính từ (adjective)
/peˈɾenne/
Nghĩa chính
- Lâu năm, vĩnh cửu, bất diệttính từperennial
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- perenneDạng gốc (base form)
- perennesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de hoja perennetính từ | tính từ | Thường xanh |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- classicTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc perenneTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Cây bạch dương rụng lá, còn cây tùng có lá thường xanh.
- .Cây bách và cây thông là cây lá thường xanh.
- .Cây cẩm chướng là cây lâu năm.