Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
de hoja perenne
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thường xanh
tính từ
evergreen
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
evergreen
Cây thường xanh
AI
1
Thường xanh
1
Thường xanh
1
Thường xanh