Dịch

waitlist

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Danh sách chờdanh từA waiting list.
  2. Đặt vào danh sách chờđộng từngoại động từ (transitive)To place on a waiting list.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. waitlistNguyên thể (infinitive)
  2. waitlistsSố nhiều (plural)
  3. waitlistedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. waitlistingPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • We’ve ..., .., .”
  • ... , , .

Họ từ (word family)

cùng gốc waitlist

Nguồn gốc (etymology)

AI