Nghĩa chính
- Danh sách chờdanh từA waiting list.
- Đặt vào danh sách chờđộng từngoại động từ (transitive)To place on a waiting list.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- waitlistNguyên thể (infinitive)
- waitlistsSố nhiều (plural)
- waitlistedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- waitlistingPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- We’ve ..., .., .”
- ... , , .