Nghĩa chính
- Đợi cho đến khi sự kiện được chỉ định xảy rađộng từTo wait until the specified event occurs.
- Chờ đợi sự xuất hiện củađộng từTo await the arrival of.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wait forNguyên thể (infinitive)
- waits forNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- waited forQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- waiting forPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wait for itcụm từ | cụm từ | Dùng để thu hút sự chú ý và gây ra sự hồi hộp, thường là mỉa mai, cho một nhận xét sắp tới |
| wait for the dust to settleđộng từ | động từ | Một tình huống lắng xuống, trở nên rõ ràng hoặc chắc chắn trước khi thực hiện bất kỳ hành động nào |
| time and tide wait for no mancụm từ | cụm từ | Thời giờ thấm thoát thoi đưa |
| wait for the cat to jumpđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với see which way the cat jumps |
| wait for the ball to dropđộng từ | động từ | Chờ đợi sự việc xảy ra |
| wait for the other shoe to dropđộng từ | động từ | Trì hoãn hành động hoặc quyết định cho đến khi một vấn đề khác được hoàn thành hoặc giải quyết |
| wait for Godotđộng từ | động từ | Chờ đợi trong tuyệt vọng |
| wait for someone | Chờ đợi ai |
Xuất hiện ở từ khác
- esperarTiếng Tây Ban Nhatương đương
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Chúng ta không thể chờ anh ta được.
- .Chúng tôi không thể chờ Tom.
- .Chúng tôi sẽ đợi Tom ở đây.