Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- dự đoán, cho rằng, nghĩ rằngđộng từA2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To think, predict, or believe that something will happen.
- coi là bắt buộc, yêu cầu, đòi hỏiđộng từA2To think that someone is required or expected to do something.
- kỳ vọng, mong được, đáng mongđộng từB1To think that you should reasonably get or receive something from someone.
- mang thai, có thai, đang mang thaiđộng từB1To be pregnant or expecting a baby.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- expect sthmong đợi cái gìThe company is expecting record sales this year.Công ty đang mong đợi doanh số kỷ lục năm nay.
- expect sth from sb/sthmong đợi cái gì từ ai/cái gìDon't expect sympathy from me!Đừng mong đợi sự thương hại từ tôi!
- expect sth of sb/sthmong đợi cái gì ở ai/cái gìThat's not the sort of behaviour I expect of you!Đó không phải là kiểu hành vi tôi mong đợi ở cậu!
- expect to do sthdự định làm gìThey never expected to find their dream home.Họ không bao giờ nghĩ sẽ tìm thấy ngôi nhà trong mơ của mình.
- expect sb/sth to do sthmong đợi ai/cái gì làm gìAnalysts expect the company to announce growth of at least 5 per cent.Các nhà phân tích mong đợi công ty công bố mức tăng trưởng ít nhất 5 phần trăm.
- expect (that)…mong rằng…Many people were expecting (that) the peace talks would break down.Nhiều người mong rằng các cuộc đàm phán hòa bình sẽ đổ vỡ.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| expect a baby | Mang thai | |
| expect someone to do something | Mong đợi ai làm gì | |
| expect the best | Hy vọng điều tốt nhất | |
| expect the worst | Chuẩn bị cho điều xấu nhất | |
| what do you expect | Còn trông mong gì nữa | |
| expect an answer | Đòi hỏi câu trả lời | |
| expect something from someone | Kỳ vọng điều gì từ ai đó | |
| what to expect | Điều cần dự kiến |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Chờ đợi
- ngoại động từ (transitive)Chờ đợi, đợiTo wait for; to await.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc expectNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhexpectāre
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Bạn đã mong chờ thấy điều gì?
- .Cậu không thể trông trờ gì nhiều ở cậu ta.
- .Bạn được yêu cầu phải hoàn thành nhiệm vụ trước cuối tuần tới.
Xuất hiện ở từ khác
- figuređồng nghĩamang tính trung tính, diễn đạt sự mong đợi thông thường
- hopedễ nhầmDùng khi tin rằng một việc chắc chắn sẽ xảy ra dựa trên cơ sở thực tế, không nhất thiết là điều mình mong đợi.
- waitdễ nhầmCó nghĩa là mong đợi hoặc tin rằng điều gì đó sẽ xảy ra, trong khi 'wait' chỉ hành động chờ đợi thời gian trôi qua cho đến khi sự việc xảy ra.
- esperoTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 想到Tiếng Trungtương đương
- 预计Tiếng Trungtương đương