Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Cất tiếng gọiđộng từTo shout out in order to summon (a person).
- Kêu lớn, gọi lớnđộng từTo ask for in a loud voice.
- Yêu cầu, đòi hỏiđộng từTo request, demand.
- Ghé đón, đến gọiđộng từTo stop at a place and ask for (someone).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- call forNguyên thể (infinitive)
- calls forNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- called forQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- calling forPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| call for helpdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với cry for help |
| drastic times call for drastic measurescụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với desperate times call for desperate measures |
| desperate times call for desperate measurescụm từ | cụm từ | Cùng đường thì lạc bước |
| call for jihad | Kêu gọi thánh chiến | |
| call for reform | Kêu gọi cải cách | |
| call for backup | Gọi viện binh | |
| call for someone | Kêu gọi ai | |
| call for a crusade | Kêu gọi thập tự chinh |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Đòi hỏi
- Đòi hỏi, yêu cầuTo necessitate, demand, exact; to make appropriate
Ví dụ
- .Tôi thò người ra khỏi cửa sau và cất tiếng gọi Lucy.
- .Chúng tôi gọi thêm rượu ngay sau khi kết thúc món chính.
- .Chính phủ đã kêu gọi chấm dứt giao tranh ở khu vực đó.