Dịch

call for

A2động từ (verb)
UK/ˌkɔːl fɔː/US/ˌkɔl fɔɹ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Cất tiếng gọiđộng từTo shout out in order to summon (a person).
  2. Kêu lớn, gọi lớnđộng từTo ask for in a loud voice.
  3. Yêu cầu, đòi hỏiđộng từTo request, demand.
  4. Ghé đón, đến gọiđộng từTo stop at a place and ask for (someone).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. call forNguyên thể (infinitive)
  2. calls forNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. called forQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. calling forPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

call for helpdanh từĐồng nghĩa với cry for help
drastic times call for drastic measurescụm từĐồng nghĩa với desperate times call for desperate measures
desperate times call for desperate measurescụm từCùng đường thì lạc bước
call for jihadKêu gọi thánh chiến
call for reformKêu gọi cải cách
call for backupGọi viện binh
call for someoneKêu gọi ai
call for a crusadeKêu gọi thập tự chinh

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Đòi hỏi
  1. Đòi hỏi, yêu cầuTo necessitate, demand, exact; to make appropriate

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Tôi thò người ra khỏi cửa sau và cất tiếng gọi Lucy.
  • .Chúng tôi gọi thêm rượu ngay sau khi kết thúc món chính.
  • .Chính phủ đã kêu gọi chấm dứt giao tranh ở khu vực đó.

AI