Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- yêu cầu, xinđộng từA2to ask for something
- đề nghịđộng từA2ngoại động từ (transitive)to ask someone to do something
- lời yêu cầu, đề nghịdanh từA2the act of asking for something
- đơn yêu cầu, thư đề nghịdanh từB1a formal written request
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- requestNguyên thể (infinitive)
- requestsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- requestedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- requestingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- request for sthyêu cầu cái gìa request for informationyêu cầu thông tin
- request to do sthyêu cầu làm gìHe submitted a request to adopt a flexible working routine.Anh ấy nộp đơn yêu cầu được làm việc theo giờ linh hoạt.
- at sb's requesttheo yêu cầu của aiShe went to the wedding at her mother's request.Cô ấy đi đám cưới theo yêu cầu của mẹ.
- at the request of sbtheo yêu cầu của aiHe was there at the request of his manager.Anh ấy ở đó theo yêu cầu của quản lý.
- by requesttheo yêu cầuThe writer's name was withheld by request.Tên tác giả được giấu theo yêu cầu.
- on requesttheo yêu cầuApplication forms are available on request.Mẫu đơn có sẵn theo yêu cầu.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| at the request of someone | Theo yêu cầu của ai | |
| formal request | Yêu cầu chính thức | |
| grant a request | Chấp thuận yêu cầu | |
| make a request | Đưa ra yêu cầu | |
| on request | Khi có yêu cầu | |
| song request | Yêu cầu bài hát | |
| at someone's request | Theo yêu cầu của ai đó | |
| HTTP request | Yêu cầu http |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Yêu cầu
- A message sent over a network to a server.
Xuất hiện ở từ khác
- appealđồng nghĩaRộng hơn và không nhất thiết mang tính tha thiết.
- askđồng nghĩayêu cầu một cách trang trọng và lịch sự hơn
- askedđồng nghĩadùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn khi yêu cầu
- askingđồng nghĩalời yêu cầu chính thức hoặc lịch sự.
- claimdễ nhầm, đồng nghĩaMột cử xã nhẹ và không mặc nhiên hàm ý rằng người nói có quyền lợi.
- commanddễ nhầmChỉ mang nghĩa yêu cầu, không mặc nhiên bắt buộc như command.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc requestNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạirequest
- từ tiếng Pháp cổrequeste
- từ tiếng Latinh bình dân*requaesita
Ví dụ
- Spear's ( )Bản sao hồ sơ các cuộc gọi đường dài của Spear (vốn do cảnh sát hạt Norfolk yêu cầu công ty điện thoại cung cấp)
- .Bà ấy gọi tôi vào văn phòng và mời tôi ngồi.
- .Đó không phải là một lời thỉnh cầu đâu.