Nghĩa chính
- cần, đòi hỏi, yêu cầuđộng từB1to need something; to be necessary
- bắt buộc, đòi hỏiđộng từB2to demand that someone do something; to make it obligatory
- yêu cầu, đòi hỏi, xinđộng từB2to ask for something or to demand it, often formally
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- require sthđòi hỏi cái gìThese pets require a lot of care and attention.Những thú cưng này đòi hỏi rất nhiều sự chăm sóc và chú ý.
- require sb/sth to do sthđòi hỏi ai/cái gì phải làm gìTrue marriage requires us to show trust and loyalty.Hôn nhân thực sự đòi hỏi chúng ta phải thể hiện sự tin tưởng và lòng trung thành.
- require that…đòi hỏi rằng…The situation required that he be present.Tình hình đòi hỏi rằng anh ấy phải có mặt.
- require doing sthđòi hỏi phải làm gìLentils do not require soaking before cooking.Đậu lăng không đòi hỏi phải ngâm trước khi nấu.
- be required (by sth)bị yêu cầu bởi cái gìThe wearing of seat belts is required by law.Việc thắt dây an toàn được yêu cầu theo luật.
- be required of sbbị yêu cầu của aiWhat exactly is required of a receptionist?Chính xác điều gì được yêu cầu của một lễ tân?
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| require a visa | Yêu cầu thị thực | |
| require approval | Yêu cầu phê duyệt | |
| require assistance | Cần trợ giúp | |
| require attention | Cần chú ý | |
| require compliance | Yêu cầu tuân thủ | |
| require proof | Đòi hỏi bằng chứng | |
| require employees to | Đòi hỏi nhân viên phải | |
| require students to | Đòi hỏi học sinh phải |
Xuất hiện ở từ khác
- askđồng nghĩayêu cầu do quy định hoặc sự cần thiết khách quan
- callsđồng nghĩaChỉ tương đương trong cấu trúc calls for something.
- commandđồng nghĩaÍt mạnh hơn command và không luôn hàm ý quyền cưỡng chế.
- costsđồng nghĩaNghĩa rộng hơn, thường dùng khi một việc cần tài nguyên, thời gian hoặc sự chú ý.
- expectđồng nghĩa, dễ nhầmNhấn mạnh quy định bắt buộc từ bên ngoài.
- lackđồng nghĩaTương đương trong ngữ cảnh trang trọng; nhấn mạnh điều kiện cần có.
Họ từ (word family)
cùng gốc requireNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổrequerre
- từ tiếng Latinhrequīrō“to require, seek, ask for”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .Đau mãn tính đôi khi là dấu hiệu của một vấn đề rất nghiêm trọng, như khối u não và có thể cần phải phẫu thuật.
- non-British .Chính phủ muốn yêu cầu các vị hôn phu không phải người Anh muốn kết hôn với một công dân Anh phải làm bài kiểm tra tiếng Anh.
- " ," , " , ."“Tôi là cô Newbury,” tôi thông báo, “và tôi yêu cầu được đưa lên phòng ngay lập tức, nếu bạn vui lòng.”