rogar
B2động từ (verb)
/roˈɡaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Cầu xin, cầu xin cái gì đóđộng từto beg, entreat, implore something
- Thúc giục, gạ gẫm, yêu cầu cái gì đóđộng từto urge, solicit, ask for something
- Cầu nguyện cho ai đóđộng từto pray for someone
- Yêu cầuđộng từto require
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể rogarDanh động từ rogandoPhân từ rogado
| Presente | |
|---|---|
| yo | ruego |
| tú | ruegas |
| él/ella/Ud. | ruega |
| nosotros | rogamos |
| vosotros | rogáis |
| ellos/Uds. | ruegan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacerse del rogarđộng từ | động từ | Chơi hết mình để có được |
| a Dios rogando y con el mazo dandocụm từ | cụm từ | Chúa giúp những người tự giúp mình |
Ví dụ
- : .
- .
- .
Họ từ (word family)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- pedirđồng nghĩatrang trọng hơn, nhấn vào sự khẩn khoản.