solicitar
A2động từ (verb)
/soliθiˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Yêu cầu, xinđộng từto request, to ask for, to solicit
- Thu hútđộng từto attract
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể solicitarDanh động từ solicitandoPhân từ solicitado
| Presente | |
|---|---|
| yo | solicito |
| tú | solicitas |
| él/ella/Ud. | solicita |
| nosotros | solicitamos |
| vosotros | solicitáis |
| ellos/Uds. | solicitan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Yêu cầu
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| solicitar la baja | Yêu cầu hủy dịch vụ | |
| solicitar una beca | Xin học bổng | |
| solicitar una visa | Xin thị thực | |
| solicitar el divorcio | Nộp đơn ly hôn | |
| solicitar un préstamo | Làm đơn xin vay tiền | |
| solicitar una patente | Đăng ký bằng sáng chế | |
| solicitar una hipoteca | Xin thế chấp | |
| solicitar la ciudadanía | Xin nhập quốc tịch |
Họ từ (word family)
cùng gốc solicitarTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh