pide là dạng biến đổi của pedir
pedir
A1động từ (verb)
Hay gặp/peˈdiɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- xin, yêu cầu, đề nghịđộng từA1to ask for something
- nhờ, đề nghị, yêu cầuđộng từA1to ask someone else to do something
- gọi món, đặt, đặt muađộng từA1to order food or goods
- ra lệnh, bảo, yêu cầuđộng từB1to order or demand something
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể pedirDanh động từ pidiendoPhân từ pedido
| Presente | |
|---|---|
| yo | pido |
| tú | pides |
| él/ella/Ud. | pide |
| nosotros | pedimos |
| vosotros | pedís |
| ellos/Uds. | piden |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Gọi món
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pedir ayuda | Xin giúp đỡ | |
| pedir cita | Đặt lịch hẹn | |
| pedir favores | Nhờ vả | |
| pedir la cuenta | Xin hóa đơn | |
| pedir matrimonio | Cầu hôn | |
| pedir clemencia | Xin khoan hồng | |
| pedir comida | Gọi đồ ăn | |
| pedir por favor | Van xin, làm ơn |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Van xin
- Van xin, nài nỉto plead
Xuất hiện ở từ khác
- askTiếng Anhtương đương
- askedTiếng Anhtương đương
- requestTiếng Anhtương đương
- buscardễ nhầmMang nghĩa 'xin', 'yêu cầu', tránh nhầm với 'buscar' khi diễn đạt ý muốn tìm kiếm sự trợ giúp.
- pedidodễ nhầmđộng từ ‘yêu cầu’, không phải danh từ ‘đơn hàng’
- pidedễ nhầm, đồng nghĩaCó thể là hiện tại (él/ella pide) hoặc mệnh lệnh (¡pide!); ngữ cảnh quyết định nghĩa.
Họ từ (word family)
cùng gốc pedirNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Chúng tôi yêu cầu các bạn không vứt rác trong rừng.
- .Đừng đòi hỏi sự nỗ lực như vậy ở mấy đứa lười biếng này.
- , .Nuria, anh muốn xin lỗi em vì chuyện đã xảy ra.