Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pedir favores
Nghĩa chính
1
Nhờ vả
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
托
tuō
Nhờ, nhờ vả, cậy nhờ
Tiếng Anh
reach out
Kêu cứu, tìm kiếm sự giúp đỡ, nhờ vả
AI
1
Nhờ vả
1
Nhờ vả
1
Nhờ vả