Nghĩa chính
- Vươn tay, với lấyđộng từnội động từ (intransitive)To extend one's hand(s) forward; to reach for something.
- Tiếp cận, liên hệđộng từnội động từ (intransitive)To try to contact someone, especially in order to give or get information, help, support, etc.
- Kêu cứu, tìm kiếm sự giúp đỡ, nhờ vảđộng từnội động từ (intransitive)To ask for help.
- Kết bạn, mở rộng quan hệđộng từnội động từ (intransitive)To make more friends, to increase one's group of friends or acquaintances.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reach outNguyên thể (infinitive)
- reaches outNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- reached outQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- reaching outPhân từ I (present participle)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)reach out to someoneChủ động liên hệ, hỏi han hoặc giúp đỡ ai đó
Xuất hiện ở từ khác
- reachdễ nhầmThường có nghĩa chủ động liên hệ, hỏi han hoặc giúp đỡ, không chỉ giơ tay.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .