Nghĩa chính
- Liên lạc, tiếp cậnđộng từattempt to communicate with someone
- Đưa tay giúpđộng từoffer help or support
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reach out toNguyên thể (infinitive)
- reaches out toNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- reached out toQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- reaching out toPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reach out to someone | Chủ động liên hệ, hỏi han hoặc giúp đỡ ai đó |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Cô ấy đã liên lạc với người bạn cũ sau nhiều năm.
- .Tổ chức từ thiện đã đưa tay giúp cộng đồng vô gia cư.