pedido
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/peˈdido/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- đơn hàng, đặt hàng, yêu cầudanh từA2a request to buy a product or service, often written as an order
- đơn mua sỉdanh từB1a large purchase order, usually for wholesale
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cancelar un pedido | Hủy đơn hàng | |
| entregar un pedido | Giao đơn hàng | |
| hacer un pedido | Đặt hàng | |
| pedido al por mayor | Đơn mua sỉ | |
| al pedidotính từ | tính từ | Tùy chỉnh thực hiện |
| procesar un pedido | Xử lý đơn hàng | |
| número de pedido | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Phân từ quá khứ của pedir
- past participle of pedir
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đơn hàng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .Anh ấy mang cho tôi một ly cà phê, dù tôi đã gọi trà.
- Mary .Các bạn đã nhờ Mary trông lũ trẻ.
- .Họ bảo tôi hát một vài bài.
Xuất hiện ở từ khác
- ordendễ nhầm, đồng nghĩaTại Tây Ban Nha, 'pedido' được dùng phổ biến để chỉ đơn đặt hàng hoặc món gọi trong nhà hàng thay vì 'orden'.