Nghĩa chính
- Bào chữađộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)động từ nối (linking verb)To present (an argument or a plea), especially in a legal case.
- Cầu xin, nài xinđộng từnội động từ (intransitive)To beg, beseech, or implore, especially emotionally.
- Viện cớ, lấy cớđộng từngoại động từ (transitive)To offer by way of excuse.
- Biện luận, tranh luậnđộng từngoại động từ (transitive)To discuss by arguments.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- plead (with sb) (to do sth)nài nỉ (ai) (làm gì)She pleaded with him not to go.Cô ấy nài nỉ anh ấy đừng đi.
- plead (with sb) (for sth)nài xin (ai) (cái gì)I was forced to plead for my child's life.Tôi bị buộc phải nài xin cho mạng sống của con mình.
- plead to do sthnài xin được làm gìHe pleaded to be allowed to see his mother one more time.Anh ấy nài xin được phép gặp mẹ một lần cuối.
- plead sthnhận/không nhận tội về việc gìHe tried to plead insanity but the court convicted him.Anh ấy cố nhận tội là bị điên nhưng tòa đã kết án anh ta.
- plead for sb/sthkêu gọi, biện hộ cho ai/cái gìThe United Nations has pleaded for a halt to the bombing.Liên Hợp Quốc đã kêu gọi ngừng ném bom.
- plead sth (for sth)viện cớ cái gì (cho việc gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
- pleadupNhận tội, đặc biệt là với những cáo buộc tăng cao trong một cuộc thương lượng nhận tội, chẳng hạn như để tránh một phiên tòa hoặc để tránh các thủ tục nhập cư
- pleadoutNhận tội trong một cuộc mặc cả nhận tội, thường để đổi lấy một bản án nhẹ hơn
- pleadoverTừ bỏ quyền theo đuổi vấn đề pháp lý do không phát hiện kịp thời hoặc không phản đối trước tòa
- pleaddownNhận tội trong một cuộc mặc cả nhận tội, thường để đổi lấy mức phí nhẹ hơn
Ví dụ
- .Bị cáo đã quyết định không nhận tội.
- .Anh ấy đã van xin lòng khoan dung.
- , .Vì không muốn dự tiệc, tôi đã viện cớ bị ốm.
Họ từ (word family)
cùng gốc pleadNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipleden
- từ tiếng Pháp cổplaider“to plead, offer a plea”
- từ tiếng Latinh trung đạiplacitum“a decree, sentence, suit, plea, etc.", in Classical Latin, "an opinion, determination, prescription, order; literally, that which is pleasing, pleasure”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- 求Tiếng Trungtương đương