Nghĩa chính
Thêm 13 nghĩa- Khócđộng từnội động từ (intransitive)To shed tears; to weep, especially in anger or sadness.
- Kêu to, gọi lớn, hô tođộng từngoại động từ (transitive)To utter loudly; to call out; to declare publicly.
- Hét lên, gào thét, la óđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To shout, scream, yell.
- Tiếng khóc, trận khócdanh từA shedding of tears; the act of crying.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- cry for sb/sthkhóc đòi ai/cái gìThe baby was crying for its mother.Đứa bé đang khóc đòi mẹ.
- cry about/over sthkhóc vì việc gìThere's nothing to cry about.Không có gì phải khóc cả.
- cry with sthkhóc vì cái gìHe felt like crying with rage.Anh ấy muốn khóc vì giận dữ.
- cry for sthkêu gọi cái gìShe ran to the window and cried for help.Cô ấy chạy đến cửa sổ và kêu gọi giúp đỡ.
- cry of sthtiếng kêu gìto give a cry of anguish/despair/pain/joy/alarm, etc.thét lên một tiếng đau đớn/tuyệt vọng/đau đớm/vui mừng/bất ngờ, v.v.
Cụm động từ (phrasal verb)
13 nghĩa khác
Động từ (verb) 5
Danh từ (noun) 8
Kêu
- nội động từ (intransitive)Kêu, hú, rốngTo utter inarticulate sounds, as animals do.
Ví dụ
- - Emerl: “ !” ...- Emerl: “Không có gì tệ hơn việc làm một cô gái khóc!” Đó là những gì Sonic đã nói...
- [] , , , , : [...]Người đàn ông bịt tai lại và vừa chạy vừa hô lớn: Sự sống, Sự sống, Sự sống đời đời: [...]
- , .Vào khoảng giờ thứ chín, Chúa Giê-su kêu lớn tiếng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc cryNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicrien
- từ tiếng Pháp cổcrier
- từ tiếng Latinh bình dân*crītāre
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung