Nghĩa chính
- La hét hoặc thốt ra một cách to và mãnh liệtđộng từngoại động từ (transitive)To shout or utter in a loud and intense manner.
- Khóc lóc; phát ra một tiếng kêu chói taiđộng từnội động từ (intransitive)To wail; to give out a blaring cry.
- Khóc thật nhiềuđộng từnội động từ (intransitive)To weep profusely.
- Tiếng nói oang oangdanh từA loud, intense shouting or wailing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- bawl (at sb)quát tháo (ai)She bawled at him in front of everyone.Cô ấy quát tháo anh ta trước mặt mọi người.
- bawl (out) sth (at sb)hét to cái gì (vào mặt ai)He bawled orders at the new recruits.Anh ta hét ra lệnh cho các tân binh.
Họ từ (word family)
cùng gốc bawlNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibaulen
- từ tiếng Bắc Âu cổbaula“to bellow”
- từ tiếng Latinh trung đạibaulō“to bark”
Ví dụ
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) chửi mắng ai
- tuôn ra một tràng chửi rủa
- ? ? .