bawley
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc thuyền đánh cá nhỏ, được trang bị cánh buồm, được sử dụng chủ yếu ở cửa sông Thames, Anhdanh từA small fishing boat, equipped with sails, used mainly in the estuary of the Thames, England.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bawleyDạng gốc (base form)
- bawleysSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ; , — , .
- — .