Dịch

bawley

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc thuyền đánh cá nhỏ, được trang bị cánh buồm, được sử dụng chủ yếu ở cửa sông Thames, Anhdanh từA small fishing boat, equipped with sails, used mainly in the estuary of the Thames, England.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bawleyDạng gốc (base form)
  2. bawleysSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ; , — , .
  • — .

AI