llorar
A2động từ (verb)
Hay gặp/ʝoˈɾaɾ/
Nghĩa chính
- Khócđộng từto cry, to weep
- Than khóc, thương tiếcđộng từto mourn
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể llorarDanh động từ llorandoPhân từ llorado
| Presente | |
|---|---|
| yo | lloro |
| tú | lloras |
| él/ella/Ud. | llora |
| nosotros | lloramos |
| vosotros | lloráis |
| ellos/Uds. | lloran |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| echarse a llorar | Bật khóc | |
| llorar a mares | Khóc như mưa | |
| ponerse a llorar | Bắt đầu khóc | |
| quien bien te quiere, te hará llorar | Tha cho roi vọt và làm hư đứa trẻ | |
| llorar a moco tendidođộng từ | động từ | Khóc hết nước mắt |
| llorar a pulmón abierto | Khóc hết nước mắt | |
| llorar el bebé | Em bé khóc | |
| romper a llorar | Bật khóc |
Họ từ (word family)
cùng gốc llorarTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bạn đã bắt gặp cô ấy đang khóc khi cô ấy vào thăm anh ấy.
- .María bật khóc và rời khỏi phòng.
- .Người phụ nữ đã khóc khi nghe tin dữ.