Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Than khóc, thương tiếcđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To express sadness or sorrow for; to grieve over (especially a death).
- Để tang, chịu tangđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To engage in the social customs of mourning; to commemorate a death and/or honour the deceased socially.
- Than vãn, rên rỉđộng từngoại động từ (transitive)To utter in a sorrowful manner.
- Nỗi đau buồn, sự tiếc thươngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sorrow, grief.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- mourn sthđau buồn vì điều gìHe was still mourning his brother's death.Anh ấy vẫn còn đau buồn trước cái chết của anh trai mình.
- mourn (for sb/sth)đau buồn/than khóc (cho ai/cái gì)Today we mourn for all those who died in two world wars.Hôm nay chúng ta cùng đau buồn cho tất cả những người đã ngã xuống trong hai cuộc thế chiến.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| deeply mourn | Vô cùng thương tiếc | |
| mourn for someone | Khóc thương ai đó | |
| mourn the dead | Thương tiếc người đã khuất | |
| mourn the loss of someone | Đau buồn trước sự mất mát | |
| mournful cry | Tiếng khóc sầu thảm | |
| mourning dovedanh từ | danh từ | Bồ câu bi ai |
| be in mourningcụm từ | cụm từ | Có tang; mặc đồ tang |
| eye in mourningcụm từ | cụm từ | (Thông tục) Mắt sưng húp, mắt thâm tím |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 1
Mặc đồ tang
- nội động từ (intransitive)To wear mourning.
Xuất hiện ở từ khác
- celebratetrái nghĩađể tang hoặc thương tiếc, trái ngược với ăn mừng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc mournNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimornen
- từ tiếng Anh cổmurnan
- từ tiếng German nguyên thủy*murnaną
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Áp-ra-ham đến để than khóc cho Sa-ra và khóc cho bà.
- , , .Trong xã hội đó, người ta để tang bạn đời một năm và cha mẹ sáu tháng.
- .Chúng tôi cần thời gian để nguôi ngoai nỗi đau.