Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Thở dàiđộng từnội động từ (intransitive)To inhale a larger quantity of air than usual, and immediately expel it; to make a deep single audible respiration, especially as the result or involuntary expression of fatigue, exhaustion, grief, sorrow, frustration, or the like.
- Than thở, than vãnđộng từnội động từ (intransitive)To lament; to grieve.
- Tiếng than, lời than vãndanh từa manifestation of grief; a lament.
- Chao ôi, ôithán từAn expression of fatigue, exhaustion, grief, sorrow, frustration, or the like, often used in casual written contexts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- sigh with sththở dài vì điều gìShe sighed with relief that it was all over.Cô ấy thở phào nhẹ nhõm vì mọi chuyện đã kết thúc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| deep sigh | Tiếng thở dài | |
| let out a sigh | Thở dài | |
| sigh heavily | Thở dài thườn thượt | |
| sigh in frustration | Thở dài vì thất vọng | |
| sigh of reliefdanh từ | danh từ | Tiếng thở dài nhẹ nhõm |
| sigh quietly | Thở dài khe khẽ | |
| breathe a sigh of reliefđộng từ | động từ | Thở phào nhẹ nhõm |
| le sighthán từ | thán từ | Tiếng thở dài khao khát hoặc thất vọng |
6 nghĩa khác
Động từ (verb) 4
Danh từ (noun) 2
Than thở về
- ngoại động từ (transitive)Than thở về, tiếc nuốiTo utter sighs over; to lament or mourn over.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc sighNguồn gốc (etymology)
động từ
- từ tiếng Anh trung đạisighen“to sigh”
- từ tiếng Anh cổsīcan
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*sīkan
danh từ, thán từ
- từ tiếng Anh trung đạisighe“sigh”
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy thở dài trước cơ hội đã mất.
- .Anh ấy than thở sâu sắc trong lòng.
- .Gió rít qua những tán cây như tiếng thở dài.