suspire
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Thở dàiđộng từTo sigh.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)2 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 1
Thở
- Thở, đặc biệt là thở raTo breathe, especially to exhale
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc suspireNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhsuspīrō
Ví dụ
- , , , .
- / , .
- .