soplo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsoplo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một tiếng thở dài, một cú đánhdanh từa sigh, a puff, a blow
- Một hơi thở radanh từan exhalation
- Tin tức; từdanh từnews; word
- Tiếng thì thầm (âm thanh do dòng máu chảy hỗn loạn tạo ra)danh từmurmur (sound made by turbulent blood flow)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar el soplođộng từ | động từ | Thổi còi, kêu lên |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tiền boa
- tip-off
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tiền boa