Dịch

soplo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsoplo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một tiếng thở dài, một cú đánhdanh từa sigh, a puff, a blow
  2. Một hơi thở radanh từan exhalation
  3. Tin tức; từdanh từnews; word
  4. Tiếng thì thầm (âm thanh do dòng máu chảy hỗn loạn tạo ra)danh từmurmur (sound made by turbulent blood flow)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. soploDạng gốc (base form)
  2. soplosSố nhiều (plural)
  3. soplilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

dar el soplođộng từThổi còi, kêu lên

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tiền boa
  1. tip-off

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tiền boa

AI