Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Tiếng róc ráchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any low, indistinct sound, like that of running water.
- Tiếng thì thầmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Soft indistinct speech.
- Tiếng thổi timdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The sound made by any condition which produces a noisy, or turbulent, flow of blood through the heart.
- Lẩm bẩm, lầm bầmđộng từnội động từ (intransitive)To speak or make low, indistinguishable noise; to mumble, mutter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- murmur (sth) (to sb)lẩm bẩm (cái gì) (với ai)She murmured her agreement.Cô ấy lẩm bẩm đồng ý.
- murmur that…lẩm bẩm rằng…She murmured that she loved me.Cô ấy lẩm bẩm rằng cô ấy yêu tôi.
- murmur (against sb/sth)phàn nàn (về ai/cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| heart murmurdanh từ | danh từ | Tiếng thổi ở tim |
| low murmur | Tiếng thì thầm nhỏ | |
| without a murmurcụm giới từ | cụm giới từ | Không một lời phàn nàn |
| Still's murmurdanh từ | danh từ | Tiếng thổi lành tính ở tim, không liên quan đến rối loạn tim |
| murmur of dissent | Tiếng xì xào phản đối |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Lời phàn nàn
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A muttered complaint or protest; the expression of dissatisfaction in a low muttering voice; any expression of complaint or discontent.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc murmurNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimurmur
- từ tiếng Pháp cổmurmure
- từ tiếng Latinhmurmur“murmur, humming, muttering, roaring, growling, rushing etc.”
Ví dụ
- Tiếng nước róc rách chảy qua những viên sỏi nghe thật dễ chịu cách đó vài thước
- .Một tiếng xì xào vang lên từ khán giả.
- , , ("") , .Do áp lực tâm trương động mạch chủ cao hơn áp lực tâm thu động mạch phổi, có dòng chảy liên tục vào tuần hoàn phổi, tạo ra tiếng thổi liên tục đặc trưng, nghe rõ nhất ở ngay dưới xương đòn trái.