Nghĩa chính
- Hành động hoặc trường hợp lẩm bẩmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act or instance of murmuring.
- Đàn sáo đá, đặc biệt khi bay thành từng đàn xoáy tròndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A flock of starlings, in particular when swarming in swirling patterns.
- Trật tự mới nổi trong một hệ thống xã hội đa tác nhândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An emergent order in a multi-agent social system.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- murmurationDạng gốc (base form)
- murmurationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc murmurationVí dụ
- "! , ."
- : , Rome’s , .