suspirar
B1động từ (verb)
/suspiˈɾaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Thở dàiđộng từto sigh
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể suspirarDanh động từ suspirandoPhân từ suspirado
| Presente | |
|---|---|
| yo | suspiro |
| tú | suspiras |
| él/ella/Ud. | suspira |
| nosotros | suspiramos |
| vosotros | suspiráis |
| ellos/Uds. | suspiran |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy thở dài rồi tiếp tục bước đi.
- .Bà cụ mỉm cười và thở phào nhẹ nhõm.
- .Cô ấy nhìn anh đầy do dự rồi cuối cùng thở dài.