Dịch

suspiro

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/susˈpiɾo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thở dàidanh từsigh
  2. Tức thời (khoảnh khắc ngắn ngủi)danh từinstant (brief moment)
  3. Nhiều loại bánh ngọt nhỏ có hàm lượng đường caodanh từvarious small pastries of high sugar content
  4. Bánh trứng đườngdanh từmeringue

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. suspiroDạng gốc (base form)
  2. suspirosSố nhiều (plural)
  3. suspirilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

último suspiroHơi thở hấp hối

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Nolana (loại hoa)
  1. Nolana (type of flower)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bánh trứng đường

Ví dụ

  • , .

AI