suspiro
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/susˈpiɾo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thở dàidanh từsigh
- Tức thời (khoảnh khắc ngắn ngủi)danh từinstant (brief moment)
- Nhiều loại bánh ngọt nhỏ có hàm lượng đường caodanh từvarious small pastries of high sugar content
- Bánh trứng đườngdanh từmeringue
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- suspiroDạng gốc (base form)
- suspirosSố nhiều (plural)
- suspirilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| último suspiro | Hơi thở hấp hối |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Nolana (loại hoa)
- Nolana (type of flower)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bánh trứng đường
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , .