merengue
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/meˈɾenɡe/
Nghĩa chính
- Merengue (một loại nhạc phổ biến ở Caribe)danh từmerengue (a type of music common in the Caribbean)
- Bánh trứng đườngdanh từmeringue
- Ôi; yếu đuốidanh từwuss; wimp
- Một người có liên hệ với Real Madrid, với tư cách là một cầu thủ, người hâm mộ, huấn luyện viên, v.vdanh từa person connected with Real Madrid, as a player, fan, coach, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- merengueDạng gốc (base form)
- merenguesSố nhiều (plural)